Tồn kho xăng dầu của loạt doanh nghiệp Việt Nam lập kỷ lục giữa chiến sự Trung Đông
Tồn kho xăng dầu đang trở thành một trong những biến số nhạy cảm nhất trên bàn cờ năng lượng quốc gia. Khi những dư chấn từ chiến sự Trung Đông cuối tháng 2 vừa qua làm đứt gãy chuỗi cung ứng toàn...
Tồn kho xăng dầu đang trở thành một trong những biến số nhạy cảm nhất trên bàn cờ năng lượng quốc gia. Khi những dư chấn từ chiến sự Trung Đông cuối tháng 2 vừa qua làm đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam – với tư cách là quốc gia phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhiên liệu nhập khẩu – đã phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng chưa từng có. Việc gia tăng tích trữ không chỉ là lựa chọn chiến lược mà đã trở thành mệnh lệnh để đảm bảo an ninh năng lượng, dù cái giá phải trả là sự phình to đột biến trong các con số trên bảng cân đối kế toán của nhiều doanh nghiệp đầu mối.

Sức ép từ cơn bão giá và bài toán tồn kho xăng dầu
Thực tế cho thấy một nghịch lý là trong khi sản lượng nhập khẩu đi ngang, thì giá trị dòng tiền đổ vào các mặt hàng xăng, dầu, khí hóa lỏng lại tăng vọt. Chỉ riêng trong tháng 3, giá trị nhập khẩu đã chạm ngưỡng 2,2 tỷ USD, tăng gần 50% so với cùng kỳ năm 2025. Lũy kế 3 tháng đầu năm, con số này vượt mốc 5 tỷ USD, một mức tăng tiệm cận 20% so với năm ngoái. Đáng chú ý, đà tăng giá này không chỉ nằm ở giá dầu thế giới mà còn cộng hưởng bởi các khoản phụ phí nhập khẩu chạm mức 30 – 37 USD/thùng, con số chưa từng có trong lịch sử ngành năng lượng.
Sự gia tăng này đẩy tồn kho xăng dầu của các “ông lớn” trong ngành lên cao kỷ lục. Tại thượng nguồn, Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) ghi nhận lượng tồn kho lên tới 21.500 tỷ đồng tính đến cuối quý I, tăng gần 9.000 tỷ đồng so với đầu năm. Ở hạ nguồn, bức tranh cũng tương tự khi Petrolimex (PLX) và PV Oil (OIL) chứng kiến tồn kho tăng vọt. Trong khi Petrolimex ghi nhận mức tồn kho gần 30.000 tỷ đồng – con số cao nhất từ trước đến nay, thì PV Oil cũng cho thấy áp lực tương tự khi tồn kho lên tới 11.000 tỷ đồng, gấp 4 lần so với thời điểm đầu năm.
Khi an ninh năng lượng đặt trên vai doanh nghiệp
Chia sẻ tại ĐHCĐ thường niên 2026, lãnh đạo Petrolimex đã làm rõ bản chất của việc duy trì tồn kho xăng dầu ở mức cao. Đó là sự đánh đổi cần thiết để đảm bảo nguồn cung nội địa trước những bất ổn địa chính trị. Việc phải liên tục nhập hàng ngay cả khi giá đang ở vùng đỉnh đã dẫn đến hệ quả là các doanh nghiệp buộc phải trích lập dự phòng giảm giá tồn kho rất lớn – với Petrolimex là con số 6.500 tỷ đồng. Điều này minh chứng cho áp lực kép: vừa phải đảm bảo nguồn dự trữ, vừa phải chịu đựng những cơn sốc chi phí chưa được phản ánh trọn vẹn vào giá bán lẻ.
Sự căng thẳng này còn được thể hiện qua các con số trong mục hàng mua đang đi đường. Đối với BSR, khoản mục này đã tăng từ 3.800 tỷ lên 9.100 tỷ đồng, chiếm hơn 40% tổng giá trị tồn kho. Hiện tượng này phản ánh trực diện sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, buộc các doanh nghiệp phải “neo” hàng trên biển lâu hơn và chi phí vận chuyển cũng tăng theo cấp số nhân. Một tàu dầu 40.000 tấn hiện có chi phí nhập khẩu lên tới 85-87 triệu USD, thay vì mức 25-26 triệu USD như trước đây.
Giữa bối cảnh thị trường biến động mạnh, việc các doanh nghiệp xăng dầu đối mặt với rủi ro tồn kho cũng tương đồng với những khó khăn mà các quỹ đầu tư hay thị trường tài chính đang gặp phải, từ việc các quỹ lớn như SPDR Gold Trust phải xả hàng cho đến những biến động nhân sự tại các doanh nghiệp như KDH khi bị quỹ ngoại bán ra. Không chỉ là câu chuyện của năng lượng, mỗi ngành hàng hiện nay đều đang phải tự tìm cách thích nghi trước những cú sốc từ thị trường ngoại hối và những rủi ro lãi ảo đầy cạm bẫy trong môi trường kinh tế khó lường.
Bài viết đã được biên tập lại từ nguồn: cafef.vn
Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên.